coupon bond

Học thuật
Thân thiện
coupon bond

A financial advisor shows a client a coupon bond with its detachable interest coupons.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tài chính):
    • Trái phiếu cuống: Một loại trái phiếu phát hành kèm theo các phiếu lãi (coupon) vật có thể tách rời. Người sở hữu phải cắt xuất trình các phiếu này cho tổ chức phát hành hoặc đại của họ vào các ngày thanh toán lãi định kỳ để nhận tiền lãi.
    • Trái phiếu kèm phiếu trả lãi: Một công cụ nợ dài hạn trong đó việc trả lãi được thực hiện thông qua các phiếu lãi (coupon) đính kèm, mỗi phiếu đại diện cho một kỳ trả lãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The investor held several coupon bonds from the 1980s, each with a sheet of detachable interest coupons. (Nhà đầu nắm giữ một số trái phiếu cuống từ những năm 1980, mỗi trái phiếu đều một tờ phiếu trả lãi có thể tách rời.)
    • Before the digital era, coupon bonds were common because they provided a physical proof for claiming interest payments. (Trước thời đại kỹ thuật số, trái phiếu kèm phiếu trả lãi rất phổ biến chúng cung cấp bằng chứng vật để yêu cầu thanh toán tiền lãi.)
    • To receive your interest, you must detach the coupon from the bond and present it to the paying agent. (Để nhận tiền lãi, bạn phải tách phiếu lãi ra khỏi trái phiếu xuất trình cho đại thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearer coupon bond": trái phiếu cuống vô danh. Loại trái phiếu này thuộc quyền sở hữu của người đang nắm giữ (người cầm phiếu), việc thanh toán lãi được thực hiện cho bất kỳ ai xuất trình phiếu lãi.
    • Bearer coupon bonds are less common now due to regulations aimed at increasing transparency. (Trái phiếu cuống vô danh ngày nay ít phổ biến hơn do các quy định nhằm tăng tính minh bạch.)
Biến thể từ liên quan
  • Coupon (Danh từ): Phiếu lãi. Tờ phiếu nhỏ, có thể tách rời khỏi trái phiếu chính, dùng để nhận tiền lãi định kỳ.

    • The coupon rate on this bond is 5% per annum. (Lãi suất ghi trên phiếu của trái phiếu này 5% mỗi năm.)
  • Registered bond (Danh từ): Trái phiếu đăng ký. Loại trái phiếu quyền sở hữu được ghi danh tiền lãi/gốc được trả trực tiếp cho người được đăng ký, không cần phiếu lãi vật . Đây hình thức đối lập phổ biến với coupon bond.

    • Most bonds issued today are registered bonds, not coupon bonds. (Hầu hết trái phiếu phát hành ngày nay trái phiếu đăng ký, không phải trái phiếu cuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearer bond: Trái phiếu vô danh (thường đi kèm phiếu lãi). Tuy nhiên, không phải tất cả trái phiếu vô danh đều coupon bond, ngược lại.
  • Bond with attached coupons: Trái phiếu phiếu lãi đính kèm (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Sự khác biệt với trái phiếu hiện đại: "Coupon bond" chủ yếu đề cập đến hình thức trái phiếu vật truyền thống. Ngày nay, hầu hết trái phiếu được lưu điện tử, việc trả lãi được thực hiện tự động, khiến cho thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc với các công cụ cụ thể.
  • Coupon vs. Yield: "Coupon" ở đây chỉ công cụ vật hoặc lãi suất danh nghĩa (coupon rate), không phải tỷ suất lợi nhuận thực tế (yield) của trái phiếu.
coupon bond

A financial advisor shows a client a coupon bond with its detachable interest coupons.

Noun
  1. trái phiếu cuống
  2. trái phiếu kèm phiếu trả lãi